|
Giá trị đảm bảo phân tích thành phần:(mỗi kg sản phẩm, dung sai phân tích tham chiếu tiêu chuẩn GB khi phân tích) |
|||
|
Protein thô |
Lớn hơn hoặc bằng 16% |
Methionin |
Lớn hơn hoặc bằng 0,3% |
|
sợi thô |
Nhỏ hơn hoặc bằng 8% |
canxi |
0.6-1.3% |
|
tro thô |
Nhỏ hơn hoặc bằng 10% |
Tổng lượng phốt pho |
Lớn hơn hoặc bằng 0,4% |
|
Natri clorua (dưới dạng clo) |
0.2–0.8% |
Độ ẩm |
Nhỏ hơn hoặc bằng 14,0% |
|
Thành phần thành phần: |
|||
|
Hướng dẫn sử dụng: |
(1) Cho ăn trực tiếp, tự do và cung cấp nhiều nước uống sạch. |
|
Hạn sử dụng: |
Trong điều kiện vận chuyển và bảo quản thông thường, thời hạn sử dụng của sản phẩm nếu được đóng gói tốt và chưa mở |
Đặc trưng
Định vị dinh dưỡng chính xác: Đáp ứng nhu cầu sinh lý giai đoạn này, cần tích tụ năng lượng (mỡ) nhiều hơn protein (cơ), tránh lãng phí chất dinh dưỡng.
Cân bằng năng lượng và chất xơ: Cung cấp đủ năng lượng cho việc vỗ béo đồng thời sử dụng đủ chất xơ để duy trì sức khỏe đường ruột và ngăn ngừa chứng khó tiêu.
Hỗ trợ xương và khoáng chất: Hàm lượng và tỷ lệ canxi (0,6-1,3%) và phốt pho (Lớn hơn hoặc bằng 0,40%) được xác định rõ ràng đảm bảo sức mạnh của xương theo kịp tốc độ tăng cân trong giai đoạn cuối của quá trình tăng cân nhanh chóng, ngăn ngừa các vấn đề về chân.
Bổ sung dinh dưỡng toàn diện: Bổ sung thêm các premix methionine, vitamin và nguyên tố vi lượng để bù đắp sự thiếu hụt axit amin và vi chất dinh dưỡng trong thức ăn cơ bản, đảm bảo dinh dưỡng thức ăn hoàn chỉnh và nâng cao hiệu quả chuyển đổi.

Chú phổ biến: thức ăn ngỗng, nhà sản xuất thức ăn ngỗng Trung Quốc, nhà cung cấp, nhà máy


